通侯

tōng hóu thông hầu

Hán Việt: thông hầu · Pinyin: tōng hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爵位名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.爵位名。