通便劑

tōng biàn jì thông tiện tề

Hán Việt: thông tiện tề · Pinyin: tōng biàn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + 便 (tiện) + (tề)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 能促進大腸蠕動以利排便的藥劑。常用於便秘治療、手術前清腸或腸道鏡檢。

Eng

  • CC-CEDICT (pharmacology) a laxative
  • Cihui (pharmacology) a laxative
  • Cihui 通便劑 ōngbiànjì n. <med.> laxative; cathartic