通俗劇

thông tục kịch

Hán Việt: thông tục kịch

Tổng quan

kịch mêlô, lời nói quá đáng, lời nói cường điệu, lời nói quá thống thiết; cử chỉ quá đáng

Cấu tạo: (thông) + (tục) + (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kịch mêlô, lời nói quá đáng, lời nói cường điệu, lời nói quá thống thiết; cử chỉ quá đáng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種十九世紀英國流行的戲劇。沒有合乎邏輯的動機來推動情節的發展,劇本和戲劇場面均以聳人視聽、動人感官、笑鬧等迎合觀眾,大都有皆大歡喜的結局,故事人物缺少變化與深度。

Eng

  • Cihui 通俗劇 ōngsújù n. melodrama M:¹chū/²mù