通信社

tōng xìn shè thông tín xã

Hán Việt: thông tín xã · Pinyin: tōng xìn shè

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (tín) + (xã)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 採訪各地消息,供應新聞稿給各報館發表的機關,但本身並不直接為讀者及聽眾服務。如中央通訊社、美聯社等。也稱為「通訊社」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即通讯社。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即通讯社。

ja

  • JMdict news agency