通信鴿

tōng xìn gē thông tín cáp

Hán Việt: thông tín cáp · Pinyin: tōng xìn gē

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (tín) + 鴿 (cáp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 通信鴿 ōngxìngē n. homing/carrier pigeon M:²zhī