通信鴿

tōng xìn gē thông tín cáp

Hán Việt: thông tín cáp · Pinyin: tōng xìn gē

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (tín) + 鴿 (cáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.信鸽。用以传递书信的一种家鸽。经过训练后,可在数百公里内传递书信。书信通常插入绑在鸽腿上的轻管内。参见"信鸽"。

Eng

  • Cihui 通信鴿 ōngxìngē n. homing/carrier pigeon M:²zhī