通倅

tōng cuì thông thối

Hán Việt: thông thối · Pinyin: tōng cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (thối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓升任高一级的副职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓升任高一级的副职。