通個 tōng gè · thông cá Hán Việt: thông cá · Pinyin: tōng gè Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 個 (cá)Pinyintōng gèHán Việtthông cáCấu tạo通 + 個 · thông + cá nghĩa thành phần: thông + cá