通候 tōng hòu · thông hậu Hán Việt: thông hậu · Pinyin: tōng hòu Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 候 (hậu)Pinyintōng hòuHán Việtthông hậuCấu tạo通 + 候 · thông + hậu nghĩa thành phần: thông + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互相问候。Tân Hoa Tự Điển 1.互相问候。