通借 tōng jiè · thông tá Hán Việt: thông tá · Pinyin: tōng jiè Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 借 (tá)Pinyintōng jièHán Việtthông táCấu tạo通 + 借 · thông + tá nghĩa thành phần: thông + tá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互相借用; 犹通假。Tân Hoa Tự Điển 1.互相借用。 2.犹通假。