通儻 tōng tǎng · thông thảng Hán Việt: thông thảng · Pinyin: tōng tǎng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 儻 (thảng)Pinyintōng tǎngHán Việtthông thảngCấu tạo通 + 儻 · thông + thảng nghĩa thành phần: thông + thảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放达洒脱。Tân Hoa Tự Điển 1.放达洒脱。