通儿 thông nhi Hán Việt: thông nhi Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 兒 (nhi)Hán Việtthông nhiTừ loạidanhCấu tạo通 + 兒 · thông + nhi nghĩa thành phần: thông + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Lần, lượtBiên soạn v.m. <coll.> times; occurrences; instancesEngCihui 通兒 òngr v.m. <coll.> times; occurrences; instances Từ liên quan Gần nghĩa儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌