通兒 thông nhi Hán Việt: thông nhi Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 兒 (nhi)Hán Việtthông nhiCấu tạo通 + 兒 · thông + nhi nghĩa thành phần: thông + nhi Nghĩa EngCihui 通兒 òngr v.m. <coll.> times; occurrences; instances