通光 tōng guāng · thông quang Hán Việt: thông quang · Pinyin: tōng guāng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 光 (quang)Pinyintōng guāngHán Việtthông quangCấu tạo通 + 光 · thông + quang nghĩa thành phần: thông + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有光线通过; 即通光殿。Tân Hoa Tự Điển 1.有光线通过。 2.即通光殿。