通兌 tōng duì · thông đoái Hán Việt: thông đoái · Pinyin: tōng duì Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 兌 (đoái)Pinyintōng duìHán Việtthông đoáiCấu tạo通 + 兌 · thông + đoái nghĩa thành phần: thông + đoái Nghĩa EngCihui 通兌 ōngduì v. circulate; exchange