通決 tōng jué · thông quyết Hán Việt: thông quyết · Pinyin: tōng jué Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 決 (quyết)Pinyintōng juéHán Việtthông quyếtCấu tạo通 + 決 · thông + quyết nghĩa thành phần: thông + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 全权裁决。Tân Hoa Tự Điển 1.全权裁决。