通制 tōng zhì · thông chế Hán Việt: thông chế · Pinyin: tōng zhì Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 制 (chế)Pinyintōng zhìHán Việtthông chếCấu tạo通 + 制 · thông + chế nghĩa thành phần: thông + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 共同的典制。Tân Hoa Tự Điển 1.共同的典制。