通辦 tōng bàn · thông bạn Hán Việt: thông bạn · Pinyin: tōng bàn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 辦 (bạn)Pinyintōng bànHán Việtthông bạnCấu tạo通 + 辦 · thông + bạn nghĩa thành phần: thông + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 统一办理。Tân Hoa Tự Điển 1.统一办理。