通勤車

tōng qín chē thông cần xa

Hán Việt: thông cần xa · Pinyin: tōng qín chē

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (cần) + (xa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 通勤車 ōngqínchē n. commuter train M:¹liè/³liàng