通勤車

tōng qín chē thông cần xa

Hán Việt: thông cần xa · Pinyin: tōng qín chē

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (cần) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 工厂﹑机关等为方便职工上下班而安排的有固定线路并定时行驶的车辆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.工厂﹑机关等为方便职工上下班而安排的有固定线路并定时行驶的车辆。

Eng

  • Cihui 通勤車 ōngqínchē n. commuter train M:¹liè/³liàng