通印

tōng yìn thông ấn

Hán Việt: thông ấn · Pinyin: tōng yìn

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (ấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "通印子鱼"的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."通印子鱼"的省称。