通曆 tōng lì · thông lịch Hán Việt: thông lịch · Pinyin: tōng lì Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 曆 (lịch)Pinyintōng lìHán Việtthông lịchCấu tạo通 + 曆 · thông + lịch nghĩa thành phần: thông + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 总共经历。Tân Hoa Tự Điển 1.总共经历。