通厲 tōng lì · thông lệ Hán Việt: thông lệ · Pinyin: tōng lì Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 厲 (lệ)Pinyintōng lìHán Việtthông lệCấu tạo通 + 厲 · thông + lệ nghĩa thành phần: thông + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹登临。厉,通"历"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹登临。厉,通"历"。