通參 tōng cān · thông tham Hán Việt: thông tham · Pinyin: tōng cān Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 參 (tham)Pinyintōng cānHán Việtthông thamCấu tạo通 + 參 · thông + tham nghĩa thành phần: thông + tham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修道,参佛。Tân Hoa Tự Điển 1.修道,参佛。