通古 tōng gǔ · thông cổ Hán Việt: thông cổ · Pinyin: tōng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 古 (cổ)Pinyintōng gǔHán Việtthông cổCấu tạo通 + 古 · thông + cổ nghĩa thành phần: thông + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整个古代。Tân Hoa Tự Điển 1.整个古代。