通史

tōng shǐ thông sử

Hán Việt: thông sử · Pinyin: tōng shǐ

Tổng quan

lịch sử tường thuật | lịch sử toàn diện | một lịch sử bao quát thời kỳ dài

Cấu tạo: (thông) + (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lịch sử tường thuật | lịch sử toàn diện | một lịch sử bao quát thời kỳ dài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貫通古今,連貫各朝代史實的史書。如《史記》。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通述古今的史书。如司马迁的《史记》等。对国家、地区以至全世界的历史进行古今贯通著述的著作,也属通史。

Eng

  • CC-CEDICT narrative history|comprehensive history|a history covering an extended period
  • Cihui narrative history; comprehensive history; a history covering an extended period

ja

  • JMdict overview of history