通葉 tōng yè · thông diệp Hán Việt: thông diệp · Pinyin: tōng yè Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 葉 (diệp)Pinyintōng yèHán Việtthông diệpCấu tạo通 + 葉 · thông + diệp nghĩa thành phần: thông + diệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指某些字改读某音,使谐韵。Tân Hoa Tự Điển 1.指某些字改读某音,使谐韵。