通號 tōng hào · thông hào Hán Việt: thông hào · Pinyin: tōng hào Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 號 (hào)Pinyintōng hàoHán Việtthông hàoCấu tạo通 + 號 · thông + hào nghĩa thành phần: thông + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹通称。Tân Hoa Tự Điển 1.犹通称。