通司

tōng sī thông ti

Hán Việt: thông ti · Pinyin: tōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 某些少数民族地区称译员或译员兼向导。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.某些少数民族地区称译员或译员兼向导。

Eng

  • Cihui 通司 ōngsī n. <topo.> 1. translator 2. guide