通合 tōng hé · thông hợp Hán Việt: thông hợp · Pinyin: tōng hé Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 合 (hợp)Pinyintōng héHán Việtthông hợpCấu tạo通 + 合 · thông + hợp nghĩa thành phần: thông + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贯通融合。Tân Hoa Tự Điển 1.贯通融合。