通吏 thông lại Hán Việt: thông lại Tổng quan Thuộc viên ở các phủ huyện Cấu tạo: 通 (thông) + 吏 (lại)Hán Việtthông lạiCấu tạo通 + 吏 · thông + lại nghĩa thành phần: thông + lại Nghĩa ViệtCihui Thuộc viên ở các phủ huyện