通向 tōng xiàng · thông hướng Hán Việt: thông hướng · Pinyin: tōng xiàng Tổng quan dẫn đến Cấu tạo: 通 (thông) + 向 (hướng)Pinyintōng xiàngHán Việtthông hướngCấu tạo通 + 向 · thông + hướng nghĩa thành phần: thông + hướng Nghĩa ViệtCihui dẫn đếnEngCC-CEDICT to lead toCihui to lead to