通啓 tōng qǐ · thông khải Hán Việt: thông khải · Pinyin: tōng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 啓 (khải)Pinyintōng qǐHán Việtthông khảiCấu tạo通 + 啓 · thông + khải nghĩa thành phần: thông + khải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通书信; 普遍通知的启事。Tân Hoa Tự Điển 1.通书信。 2.普遍通知的启事。