通咎 tōng jiù · thông cữu Hán Việt: thông cữu · Pinyin: tōng jiù Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 咎 (cữu)Pinyintōng jiùHán Việtthông cữuCấu tạo通 + 咎 · thông + cữu nghĩa thành phần: thông + cữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹通病。Tân Hoa Tự Điển 1.犹通病。