通品 tōng pǐn · thông phẩm Hán Việt: thông phẩm · Pinyin: tōng pǐn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 品 (phẩm)Pinyintōng pǐnHán Việtthông phẩmCấu tạo通 + 品 · thông + phẩm nghĩa thành phần: thông + phẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹通人。Tân Hoa Tự Điển 1.犹通人。