通喚

tōng huàn thông hoán

Hán Việt: thông hoán · Pinyin: tōng huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (hoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。谓痛而呻吟; 犹传唤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓痛而呻吟。 2.犹传唤。