通啓 tōng qǐ · thông khải Hán Việt: thông khải · Pinyin: tōng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 啓 (khải)Pinyintōng qǐHán Việtthông khảiCấu tạo通 + 啓 · thông + khải nghĩa thành phần: thông + khải