通喪 tōng sàng · thông tang Hán Việt: thông tang · Pinyin: tōng sàng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 喪 (tang)Pinyintōng sàngHán Việtthông tangCấu tạo通 + 喪 · thông + tang nghĩa thành phần: thông + tang