通喫 tōng chī · thông khiết Hán Việt: thông khiết · Pinyin: tōng chī Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 喫 (khiết)Pinyintōng chīHán Việtthông khiếtCấu tạo通 + 喫 · thông + khiết nghĩa thành phần: thông + khiết