通國 tōng guó · thông quốc Hán Việt: thông quốc · Pinyin: tōng guó Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 國 (quốc)Pinyintōng guóHán Việtthông quốcCấu tạo通 + 國 · thông + quốc nghĩa thành phần: thông + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 全国。Tân Hoa Tự Điển 1.全国。EngCihui 通國 ōngguó n. the whole country