通圮 tōng pǐ · thông bĩ Hán Việt: thông bĩ · Pinyin: tōng pǐ Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 圮 (bĩ)Pinyintōng pǐHán Việtthông bĩCấu tạo通 + 圮 · thông + bĩ nghĩa thành phần: thông + bĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹否泰。指命运好坏。Tân Hoa Tự Điển 1.犹否泰。指命运好坏。