通地 thông địa Hán Việt: thông địa Tổng quan (Tech) được nối với đất Cấu tạo: 通 (thông) + 地 (địa)Hán Việtthông địaCấu tạo通 + 地 · thông + địa nghĩa thành phần: thông + địa Nghĩa ViệtCihui (Tech) được nối với đất