通堙

tōng yīn thông nhân

Hán Việt: thông nhân · Pinyin: tōng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开浚堵塞的水道使通畅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开浚堵塞的水道使通畅。