通場 thông tràng Hán Việt: thông tràng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 場 (tràng)Hán Việtthông tràngCấu tạo通 + 場 · thông + tràng nghĩa thành phần: thông + tràng Nghĩa EngCihui 通場 ōngchǎng v.o. perform an entire play without a break