通壁 tōng bì · thông bích Hán Việt: thông bích · Pinyin: tōng bì Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 壁 (bích)Pinyintōng bìHán Việtthông bíchCấu tạo通 + 壁 · thông + bích nghĩa thành phần: thông + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接壤。Tân Hoa Tự Điển 1.接壤。