通太

tōng tài thông thái

Hán Việt: thông thái · Pinyin: tōng tài

Tổng quan

variant of 通泰[tong1 tai4]

Cấu tạo: (thông) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"通泰"。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 通泰[tong1 tai4]
  • Cihui variant of 通泰