通奏
thông tấu
Hán Việt: thông tấu · Pinyin: tōng zòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 通报,奏告。
- Tân Hoa Tự Điển 1.通报,奏告。
ja
- JMdict playing an entire composition without break|continually playing (in the background of a melody)