通姻

tōng yīn thông nhân

Hán Việt: thông nhân · Pinyin: tōng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹通婚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹通婚。