通孔 tōng kǒng · thông khổng Hán Việt: thông khổng · Pinyin: tōng kǒng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 孔 (khổng)Pinyintōng kǒngHán Việtthông khổngCấu tạo通 + 孔 · thông + khổng nghĩa thành phần: thông + khổng