通學生

tōng xué shēng thông học sanh

Hán Việt: thông học sanh · Pinyin: tōng xué shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (học) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 走读生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.走读生。

Eng

  • Cihui 通學生 ōngxuéshēng n. <trad.> day student at a boarding school M:ge/¹míng

ja

  • JMdict day student|commuting student