通學生
thông học sanh
Hán Việt: thông học sanh · Pinyin: tōng xué shēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 未寄宿在校舍裡,每天自住處至學校上學的學生。舊稱為「走讀生」。
Eng
- Cihui 通學生 ōngxuéshēng n. <trad.> day student at a boarding school M:ge/¹míng